Có 4 kết quả:

㑍 chỗi跮 chỗi𠐞 chỗi𥫌 chỗi

1/4

chỗi [truồi, trỗi]

U+344D, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗi dậy

chỗi [chúi, chũi, chọi, xói]

U+8DEE, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chỗi dậy

Tự hình 1

chỗi [giỏi, trỗi]

U+2041E, tổng 17 nét, bộ nhân 人 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗi dậy

Tự hình 1

chỗi [trỗi]

U+25ACC, tổng 20 nét, bộ lập 立 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chỗi dậy