Có 2 kết quả:

跕 chỗm𨃵 chỗm

1/2

chỗm [chồm, chổm, chụm, nhồm, nhổm, xổm]

U+8DD5, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngồi chồm chỗm

Tự hình 1

Dị thể 1

chỗm [giẫm, giẵm]

U+280F5, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồi chồm chỗm