Có 4 kết quả:

執 chộp捉 chộp𢩾 chộp𢴊 chộp

1/4

chộp [chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp]

U+57F7, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chộp lấy, bộp chộp

Tự hình 5

Dị thể 11

chộp [choắt, tróc, trốc, xóc, xốc]

U+6349, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chộp lấy, bộp chộp

Tự hình 3

Dị thể 1

chộp [chấp, chợp, giúp, giộp]

U+22A7E, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chộp lấy, bộp chộp

chộp

U+22D0A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chộp lấy, bộp chộp

Tự hình 1