Có 3 kết quả:

椊 chột𥄵 chột𥈳 chột

1/3

chột [chốt, dốt, rút, suốt, thốt, tở]

U+690A, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây chột, chột dạ

Tự hình 1

Dị thể 2

chột

U+25135, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chột mắt

Tự hình 1

Dị thể 1

chột

U+25233, tổng 14 nét, bộ mục 目 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chột mắt

Tự hình 1