Có 4 kết quả:

制 chới𤈪 chới𤋽 chới𨔈 chới

1/4

chới [choi, chơi, chế, xiết, xế]

U+5236, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chới với

Tự hình 5

Dị thể 8

chới [chớ, giới, giời]

U+2422A, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chấp chới

Dị thể 1

chới [giới, giời]

U+242FD, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chấp chới

chới [chơi]

U+28508, tổng 11 nét, bộ sước 辵 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chới với