Có 2 kết quả:

拈 chớm𠠭 chớm

1/2

chớm [chiêm, chêm, niêm]

U+62C8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chớm nở, chớm vàng, chớm bệnh

Tự hình 2

Dị thể 2

chớm

U+2082D, tổng 21 nét, bộ đao 刀 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chớm nở, chớm vàng, chớm bệnh