Có 1 kết quả:

質 chớt

1/1

chớt [chát, chất, chắc, chắt, chặt]

U+8CEA, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chớt nhả (đùa lả lơi)

Tự hình

Dị thể