Có 4 kết quả:

䟻 chờ徐 chờ除 chờ𪡷 chờ

1/4

chờ

U+47FB, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chờ đợi, chờ chực

chờ [chừa, giờ, thờ, từ, xờ]

U+5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chờ đợi, chờ chực

Tự hình 4

Dị thể 2

chờ [chừ, chừa, , giờ, hờ, khừ, trừ, xờ]

U+9664, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chờ đợi, chờ chực

Tự hình 4

Dị thể 1

chờ

U+2A877, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chờ đợi, chờ chực