Có 5 kết quả:

嶄 chởm鍼 chởm𡹟 chởm𥕌 chởm𫓏 chởm

1/5

chởm [tiệm, trạm, tảm]

U+5D84, tổng 14 nét, bộ sơn 山 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lởm chởm

Tự hình 2

Dị thể 5

chởm [châm, trâm]

U+937C, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lởm chởm

Tự hình 2

Dị thể 6

chởm

U+21E5F, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lởm chởm

chởm

U+2554C, tổng 16 nét, bộ thạch 石 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lởm chởm

Tự hình 1

Dị thể 1

chởm

U+2B4CF, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lởm chởm