Có 6 kết quả:

妯 chục柚 chục蚰 chục逐 chục𠦹 chục𨔿 chục

1/6

chục [dâu]

U+59AF, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

chục [du, dâu, , dửu]

U+67DA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chục từ (trái bưởi)

Tự hình 2

Dị thể 4

chục [do]

U+86B0, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chục diên (con cuốn chiếu)

Tự hình 2

Dị thể 1

chục [giục, trục]

U+9010, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

một chục

Tự hình 5

Dị thể 2

chục

U+209B9, tổng 12 nét, bộ thập 十 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chục

chục

U+2853F, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chục