Có 3 kết quả:

揕 chụm跕 chụm𥱱 chụm

1/3

chụm [chạm, chặm, giúm, rúm, sậm]

U+63D5, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chụm lại, chụm chân

Tự hình 1

chụm [chồm, chổm, chỗm, nhồm, nhổm, xổm]

U+8DD5, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chụm lại, chụm chân

Tự hình 1

Dị thể 1

chụm [chòm]

U+25C71, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chụm lại, chụm chân