Có 2 kết quả:

啐 chụt𠶯 chụt

1/2

chụt [chót, chọt, nuốt, suốt, thoắt, thọt, thối, thốt, trót, trốt, tối, tủi, vót]

U+5550, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mút chùn chụt; béo chụt chịt

Tự hình 2

Dị thể 4

chụt

U+20DAF, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mút chùn chụt; béo chụt chịt