Có 10 kết quả:

渚 chứa翥 chứa諸 chứa貯 chứa踷 chứa躇 chứa𤀞 chứa𥢳 chứa𦼥 chứa𧸓 chứa

1/10

chứa [cho, chã, chưa, chả, chớ, chử, chửa, ]

U+6E1A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chứa chan

Tự hình

Dị thể

chứa [chở, chử, trú]

U+7FE5, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Tự hình

Dị thể

chứa [chã, chơ, chư, chưa, chở, đã]

U+8AF8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Tự hình

Dị thể

chứa [giữ, trữ]

U+8CAF, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Tự hình

Dị thể

chứa [trở, đổ, đủ]

U+8E37, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Tự hình

chứa [chỉ, trư, trừ]

U+8E87, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Tự hình

Dị thể

chứa [chã, chưa, chả, chớ, chử, ]

U+2401E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chứa chan

chứa

U+258B3, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

chứa [dứa]

U+26F25, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

chứa [chữa]

U+27E13, tổng 18 nét, bộ bối 貝 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa