Có 5 kết quả:

織 chức织 chức聀 chức职 chức職 chức

1/5

chức [chuốc]

U+7E54, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chức nữ; tổ chức

Tự hình 4

Dị thể 8

chức

U+7EC7, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chức nữ; tổ chức

Tự hình 2

Dị thể 7

chức [chắc, giấc, nhức]

U+8040, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chức vụ; viên chức; tại chức

Tự hình 1

Dị thể 1

chức [chắc, giấc]

U+804C, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chức vụ; viên chức; tại chức

Tự hình 2

Dị thể 3

chức [chắc, chếch, giấc, xắc, xức]

U+8077, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chức vụ; viên chức; tại chức

Tự hình 4

Dị thể 3