Có 6 kết quả:

症 chứng瘴 chứng癥 chứng証 chứng證 chứng证 chứng

1/6

chứng

U+75C7, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chứng bệnh

Tự hình 2

Dị thể 3

chứng [chướng]

U+7634, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứng bệnh

Tự hình 2

Dị thể 2

chứng

U+7665, tổng 20 nét, bộ nạch 疒 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứng bệnh

Tự hình 2

Dị thể 2

chứng [chống, chừng, chững]

U+8A3C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Tự hình 2

Dị thể 2

chứng [chống, chừng, chững]

U+8B49, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Tự hình 3

Dị thể 16

chứng

U+8BC1, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Tự hình 2

Dị thể 14