Có 2 kết quả:

除 chừ𣇞 chừ

1/2

chừ [chờ, chừa, , giờ, hờ, khừ, trừ, xờ]

U+9664, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chần chừ; bây chừ

Tự hình

Dị thể

chừ [giờ]

U+231DE, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chần chừ; bây chừ