Có 5 kết quả:

澄 chừng烝 chừng蒸 chừng証 chừng證 chừng

1/5

chừng [trừng, xừng]

U+6F84, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xem chừng

Tự hình 3

Dị thể 3

chừng [chưng]

U+70DD, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Tự hình 2

Dị thể 4

chừng [chưng]

U+84B8, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Tự hình 4

Dị thể 4

chừng [chống, chứng, chững]

U+8A3C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Tự hình 2

Dị thể 2

chừng [chống, chứng, chững]

U+8B49, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Tự hình 3

Dị thể 16