Có 8 kết quả:

杵 chử楮 chử渚 chử煑 chử煮 chử翥 chử褚 chử𤀞 chử

1/8

chử [chày, ngỏ]

U+6775, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chử cữu (cái chày)

Tự hình

chử []

U+696E, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chử thực (cây dâu)

Tự hình

Dị thể

chử [cho, chã, chưa, chả, chớ, chứa, chửa, ]

U+6E1A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giang chử (cù lao)

Tự hình

Dị thể

chử

U+7151, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chử phạn (nấu ăn)

Tự hình

Dị thể

chử

U+716E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chử phạn (nấu ăn)

Tự hình

Dị thể

chử [chở, chứa, trú]

U+7FE5, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chử

U+891A, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chử (tên họ)

Tự hình

Dị thể

chử [chã, chưa, chả, chớ, chứa, ]

U+2401E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)