Có 2 kết quả:

𠯽 chửi𪴾 chửi

1/2

chửi [chưởi, xỉ]

U+20BFD, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chửi mắng, chửi bới

chửi

U+2AD3E, tổng 16 nét, bộ chỉ 止 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chửi mắng, chửi bới