Có 6 kết quả:

助 chữa𡪇 chữa𢵻 chữa𧸓 chữa𫦵 chữa𬛒 chữa

1/6

chữa [chợ, rợ, trợ, đợ]

U+52A9, tổng 7 nét, bộ lực 力 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy

Tự hình

Dị thể

chữa

U+21A87, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chữa thẹn

chữa

U+22D7B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy

chữa [chứa]

U+27E13, tổng 18 nét, bộ bối 貝 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy

chữa

U+2B9B5, tổng 12 nét, bộ lực 力 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy

chữa

U+2C6D2, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy