Có 9 kết quả:

毡 chiên氈 chiên氊 chiên煎 chiên羶 chiên邅 chiên顫 chiên颤 chiên𦍫 chiên

1/9

chiên [chen]

U+6BE1, tổng 9 nét, bộ mao 毛 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

như toạ trâm chiên (như ngồi thảm kim)

Tự hình

Dị thể

chiên [chen]

U+6C08, tổng 17 nét, bộ mao 毛 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

như toạ trâm chiên (như ngồi thảm kim)

Tự hình

Dị thể

chiên

U+6C0A, tổng 17 nét, bộ mao 毛 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

như toạ trâm chiên (như ngồi thảm kim)

Tự hình

Dị thể

chiên [tiên]

U+714E, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiên xào

Tự hình

Dị thể

chiên [chen, thiên, thiện, xiên]

U+7FB6, tổng 19 nét, bộ dương 羊 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

con chiên

Tự hình

Dị thể

chiên [chen, chênh]

U+9085, tổng 16 nét, bộ sước 辵 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

truân chiên (vất vả)

Tự hình

Dị thể

chiên

U+986B, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiên động; chiên du (chao đảo)

Tự hình

Dị thể

chiên

U+98A4, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 + 13 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiên động; chiên du (chao đảo)

Tự hình

Dị thể

chiên [xen]

U+2636B, tổng 11 nét, bộ dương 羊 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con chiên

Tự hình

Dị thể