Có 1 kết quả:

隻 chiếc

1/1

chiếc [chích, chếch, chệch, chỉ, xếch, xệch]

U+96BB, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếc thuyền, chiếc gối; đơn chiếc, chiếc bóng năm canh

Tự hình

Dị thể