Có 3 kết quả:

佔 chiếm占 chiếm苫 chiếm

1/3

chiếm [chiêm]

U+4F54, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiếm đoạt, chiếm cứ

Tự hình 1

Dị thể 4

chiếm [chem, chiêm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem]

U+5360, tổng 5 nét, bộ bốc 卜 + 3 nét
hội ý

Từ điển Hồ Lê

chiếm đoạt, chiếm cứ

Tự hình 4

Dị thể 2

chiếm [chiêm, chôm, nhem, rơm, thiêm]

U+82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chiếm đoạt, chiếm cứ

Tự hình 2

Dị thể 1