Có 3 kết quả:

战 chiến戰 chiến𧂁 chiến

1/3

chiến

U+6218, tổng 9 nét, bộ qua 戈 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiến tranh, chiến đấu

Tự hình

Dị thể

chiến [chuyến, xuyến]

U+6230, tổng 16 nét, bộ qua 戈 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chiến tranh, chiến đấu

Tự hình

Dị thể

chiến [chẹn, chện]

U+27081, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chiến tranh, chiến đấu