Có 8 kết quả:

炤 chiếu照 chiếu詔 chiếu诏 chiếu𤇧 chiếu𥴜 chiếu𥵕 chiếu𬡰 chiếu

1/8

chiếu [bảnh]

U+70A4, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ

Tự hình

Dị thể

chiếu

U+7167, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ

Tự hình

Dị thể

chiếu

U+8A54, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu chỉ

Tự hình

Dị thể

chiếu

U+8BCF, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiếu chỉ

Tự hình

Dị thể

chiếu [sưởi, sảy, sấy, sẩy]

U+241E7, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chiếu sáng

chiếu

U+25D1C, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chăn chiếu

chiếu

U+25D55, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ

chiếu

U+2C870, tổng 18 nét, bộ y 衣 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ