Có 2 kết quả:

幢 choàng絖 choàng

1/2

choàng [chàng, tràng]

U+5E62, tổng 15 nét, bộ cân 巾 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khăn choàng

Tự hình 2

Dị thể 4

choàng [nhoang, quang, quàng]

U+7D56, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ôm choàng, choàng tay

Tự hình 2

Dị thể 2