Có 6 kết quả:

㗱 choác㭬 choác𠺷 choác𣘌 choác𫫊 choác𫸍 choác

1/6

choác [chách, tộp]

U+35F1, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu choang choác, choác miệng

Tự hình 1

Dị thể 1

choác

U+3B6C, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choác thuyền, choác ghe (ván cơi đóng ở đầu mũi và đằng lái thuyền)

choác [choạc, gióc]

U+20EB7, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu choang choác, choác miệng

choác

U+2360C, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choác thuyền, choác ghe (ván cơi đóng ở đầu mũi và đằng lái thuyền)

choác [chách]

U+2BACA, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu choang choác, choác miệng

choác

U+2BE0D, tổng 22 nét, bộ nghiễm 广 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu choang choác, choác miệng