Có 6 kết quả:

幛 choáng胱 choáng𢲜 choáng𤶏 choáng𤶜 choáng𨡈 choáng

1/6

choáng [cháng, trướng]

U+5E5B, tổng 14 nét, bộ cân 巾 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp

Tự hình

choáng [quang]

U+80F1, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp

Tự hình

choáng

U+22C9C, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp

Tự hình

choáng

U+24D8F, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp

choáng

U+24D9C, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp

choáng

U+28848, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chếnh choáng, choáng váng, choáng ngợp