Có 1 kết quả:

專 choèn

1/1

choèn [chuyên, chuyến]

U+5C08, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nông choèn choẹt

Tự hình 5

Dị thể 11