Có 11 kết quả:

桎 chuối棳 chuối槯 chuối樶 chuối胵 chuối腏 chuối荎 chuối𣑳 chuối𩶪 chuối𩸯 chuối𬝉 chuối

1/11

chuối [trất]

U+684E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây chuối, quả chuối

Tự hình 2

chuối

U+68F3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chuối, quả chuối

Tự hình 2

Dị thể 1

chuối [chuôi, thoi]

U+69EF, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chuối, quả chuối

Tự hình 1

chuối [chói]

U+6A36, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây chuối, quả chuối

Tự hình 1

Dị thể 1

chuối

U+80F5, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắp chuối (cơ nhục ở đằng sau cẳng dưới)

Tự hình 1

Dị thể 2

chuối [xuyết]

U+814F, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắp chuối (cơ nhục ở đằng sau cẳng dưới)

Tự hình 2

Dị thể 1

chuối

U+834E, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây chuối, quả chuối

Tự hình 2

Dị thể 1

chuối [chùi, chồi, giôi, giổi, lõi, lụi, rụi]

U+23473, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chuối, quả chuối

chuối [cháy, chí]

U+29DAA, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

chuối

U+29E2F, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá chuối

chuối [chổi]

U+2C749, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chuối, quả chuối