Có 4 kết quả:

窜 chuồn𧋃 chuồn𧓆 chuồn𨒸 chuồn

1/4

chuồn [thoán]

U+7A9C, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 + 7 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuồn mất, chuồn êm

Tự hình

Dị thể

chuồn

U+272C3, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồn chuồn; phận mỏng cánh chuồn

chuồn

U+274C6, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồn chuồn; phận mỏng cánh chuồn

chuồn

U+284B8, tổng 9 nét, bộ sước 辵 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồn mất, chuồn êm