Có 6 kết quả:

栫 chuồng框 chuồng𡈈 chuồng𡈡 chuồng𡈩 chuồng𫭅 chuồng

1/6

chuồng

U+682B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí

Tự hình

chuồng [khuông]

U+6846, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí

Tự hình

Dị thể

chuồng

U+21208, tổng 12 nét, bộ vi 囗 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí

chuồng

U+21221, tổng 14 nét, bộ vi 囗 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí

Từ điển Hồ Lê

chuồng gà

chuồng

U+21229, tổng 15 nét, bộ vi 囗 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí

chuồng

U+2BB45, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí