Có 8 kết quả:

尙 chuộng尚 chuộng重 chuộng𡮵 chuộng𡮶 chuộng𢝆 chuộng𫖦 chuộng𫱪 chuộng

1/8

chuộng [sượng, thượng, thằng]

U+5C19, tổng 8 nét, bộ tiểu 小 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

Tự hình

Dị thể

chuộng

U+5C1A, tổng 8 nét, bộ tiểu 小 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

Tự hình

Dị thể

chuộng [chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng]

U+91CD, tổng 9 nét, bộ lý 里 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

Tự hình

Dị thể

chuộng

U+21BB5, tổng 17 nét, bộ tiểu 小 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

Tự hình

Dị thể

chuộng

U+21BB6, tổng 17 nét, bộ tiểu 小 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

Tự hình

Dị thể

chuộng

U+22746, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

Tự hình

chuộng

U+2B5A6, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng

chuộng

U+2BC6A, tổng 14 nét, bộ nữ 女 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng