Có 6 kết quả:

啜 chuyết拙 chuyết敪 chuyết棁 chuyết輟 chuyết辍 chuyết

1/6

chuyết [choe, choé, chối, xuýt, xuyết]

U+555C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chuyết [choét, choắt, chót, chút, nhốt, suốt, sụt, trút, đúc]

U+62D9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chuyết bát (vụng về)

Tự hình

Dị thể

chuyết

U+656A, tổng 12 nét, bộ phác 攴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chuyết

U+68C1, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chuyết [xoẹt, xuyết]

U+8F1F, tổng 15 nét, bộ xa 車 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyết công (nghỉ tay), chuyết học (thôi học)

Tự hình

Dị thể

chuyết [xuyết]

U+8F8D, tổng 12 nét, bộ xa 車 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyết công (nghỉ tay), chuyết học (thôi học)

Tự hình

Dị thể