Có 2 kết quả:

傳 chuyền轉 chuyền

1/2

chuyền [chuyến, chuyện, truyền, truyện]

U+50B3, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền

Tự hình 5

Dị thể 1

chuyền [chuyên, chuyến, chuyển]

U+8F49, tổng 18 nét, bộ xa 車 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền

Tự hình 4

Dị thể 3