Có 5 kết quả:
搷 chăn • 𢅬 chăn • 𤛇 chăn • 𧜖 chăn • 𩝻 chăn
Từ điển Hồ Lê
chăn trâu
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 13
Từ điển Viện Hán Nôm
chăn nuôi, chăn trâu, chăn bò
Chữ gần giống 12
Từ điển Viện Hán Nôm
chăn chiếu, chăn gối
Chữ gần giống 13
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 13
Từ điển Viện Hán Nôm
Chữ gần giống 12
Từ điển Viện Hán Nôm
Chữ gần giống 13