Có 11 kết quả:

國 cuốc掬 cuốc脚 cuốc腳 cuốc蟈 cuốc鋦 cuốc鵴 cuốc𨨠 cuốc𨫵 cuốc𪅦 cuốc𫛐 cuốc

1/11

cuốc [quốc]

U+570B, tổng 11 nét, bộ vi 囗 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

cuốc [cúc]

U+63AC, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cái cuốc

Tự hình 2

Dị thể 9

cuốc [cước]

U+811A, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cuốc bộ

Tự hình 2

Dị thể 4

cuốc [cước]

U+8173, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cuốc bộ

Tự hình 3

Dị thể 1

cuốc [quắc]

U+87C8, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chim cuốc

Tự hình 2

Dị thể 2

cuốc [cục]

U+92E6, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái cuốc

Tự hình 2

Dị thể 3

cuốc

U+9D74, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chim cuốc

Tự hình 1

Dị thể 11

cuốc [cúc]

U+28A20, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái cuốc

Tự hình 1

Dị thể 1

cuốc

U+28AF5, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái cuốc

cuốc

U+2A166, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim cuốc

cuốc

U+2B6D0, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim cuốc