Có 4 kết quả:

桧 cuội檜 cuội𥖩 cuội𬒊 cuội

1/4

cuội [cối, củi]

U+6867, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hứa cuội, nhăng cuội

Tự hình 2

Dị thể 1

cuội [cuối, cối, cụi, củi, gối]

U+6A9C, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hứa cuội, nhăng cuội

Tự hình 1

Dị thể 4

cuội [cối]

U+255A9, tổng 18 nét, bộ thạch 石 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đá cuội

cuội [cối]

U+2C48A, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đá cuội