Có 5 kết quả:

扛 dàng揚 dàng楊 dàng陽 dàng𢬥 dàng

1/5

dàng [căng, dăng, giang, giăng, giương, giằng, gồng, khiêng]

U+625B, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng

Tự hình

Dị thể

dàng [dang, duồng, dâng, dương, giàng, nhàng]

U+63DA, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng

Tự hình

Dị thể

dàng [dương, thang]

U+694A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng

Tự hình

Dị thể

dàng [dương, giang]

U+967D, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng

Tự hình

Dị thể

dàng [dan, dang, giàng, giăng, giương, giạng, giằng, ràng]

U+22B25, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng