Có 4 kết quả:

敎 dáo教 dáo眇 dáo酵 dáo

1/4

dáo [dạy, giáo]

U+654E, tổng 11 nét, bộ phác 攴 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dáo dác

Tự hình 1

Dị thể 2

dáo [giáo, ráu, tráo]

U+6559, tổng 11 nét, bộ phác 攴 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dáo dác

Tự hình 6

Dị thể 12

dáo [díu, dẻo, giáo, miếu, miễu, xỉu]

U+7707, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

dáo dác

Tự hình 2

Dị thể 4

dáo [diếu, giáo, giếu]

U+9175, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dáo dác

Tự hình 2

Dị thể 3