Có 8 kết quả:

䨙 dâm冘 dâm婬 dâm森 dâm淫 dâm滛 dâm霪 dâm𦹻 dâm

1/8

dâm

U+4A19, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mưa lâm dâm

Tự hình 1

Dị thể 1

dâm [nhũng, đem]

U+5198, tổng 4 nét, bộ mịch 冖 + 2 nét
hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1

dâm

U+5A6C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dâm dục, dâm ô

Tự hình 2

Dị thể 1

dâm [chùm, dúm, dụm, râm, sum, sâm, sùm, xum, xùm, xúm]

U+68EE, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bóng dâm; dâm dục, dâm ô

Tự hình 3

dâm [dầm, giầm, đầm, đẫm, đằm]

U+6DEB, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật

Tự hình 4

Dị thể 6

dâm [dào, dầm, giâm, giầm]

U+6EDB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật

Tự hình 1

Dị thể 1

dâm [dầm, rầm]

U+972A, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mưa lâm dâm

Tự hình 2

Dị thể 4

dâm

U+26E7B, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây dâm bụt