Có 5 kết quả:

圮 dãy圯 dãy大 dãy𠖰 dãy𧿆 dãy

1/5

dãy [, cong]

U+572E, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dãy nhà, dãy núi

Tự hình 2

Dị thể 3

dãy [, dẻ, dẽ]

U+572F, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dãy nhà, dãy núi

Tự hình 2

Dị thể 3

dãy [dảy, đại]

U+5927, tổng 3 nét, bộ đại 大 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

dãy nhà, dãy núi

Tự hình 6

Dị thể 3

dãy [dẽ]

U+205B0, tổng 5 nét, bộ băng 冫 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

dãy [dảy, dẩy, dẫy, dậy, dẽ, giẫy, giẽ, nhảy, nhẩy, rẫy, rẽ]

U+27FC6, tổng 10 nét, bộ túc 足 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dãy nhà, dãy núi

Tự hình 1