Có 4 kết quả:

抴 dìa拽 dìa鮧 dìa𧣧 dìa

1/4

dìa [duệ]

U+62B4, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ra dìa

Tự hình

Dị thể

dìa [duệ, dấy]

U+62FD, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ra dìa

Tự hình

Dị thể

dìa [di]

U+9BA7, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cá dìa (tên một loại cá thịt rất ngon)

Tự hình

Dị thể

dìa [dia, rìa]

U+278E7, tổng 13 nét, bộ giác 角 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ra dìa