Có 4 kết quả:

沈 dìm霑 dìm𢸝 dìm𢺓 dìm

1/4

dìm [chìm, chằm, ngầm, thẩm, tròm, trầm, trờm, đậm, đắm]

U+6C88, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dìm giá hàng; dìm xuống nước

Tự hình 5

Dị thể 5

dìm [chiêm, triêm]

U+9711, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dìm giá hàng; dìm xuống nước

Tự hình 2

Dị thể 1

dìm

U+22E1D, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dìm giá hàng; dìm xuống nước

dìm

U+22E93, tổng 22 nét, bộ thủ 手 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dìm giá hàng; dìm xuống nước