Có 7 kết quả:

性 dính穎 dính粘 dính訂 dính頴 dính颖 dính𬗀 dính

1/7

dính [tánh, tính]

U+6027, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chân dính bùn; dính dáng; dính líu

Tự hình

Dị thể

dính [dánh, dĩnh, giảnh, nhảnh]

U+7A4E, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chân dính bùn; dính dáng; dính líu

Tự hình

Dị thể

dính [chiêm, niêm]

U+7C98, tổng 11 nét, bộ mễ 米 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chân dính bùn; dính dáng; dính líu

Tự hình

Dị thể

dính [đính]

U+8A02, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 + 2 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chân dính bùn; dính dáng; dính líu

Tự hình

Dị thể

dính [dánh, dĩnh, nhánh, nhảnh]

U+9834, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chân dính bùn; dính dáng; dính líu

Tự hình

Dị thể

dính

U+9896, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chân dính bùn; dính dáng; dính líu

Tự hình

Dị thể

dính

U+2C5C0, tổng 22 nét, bộ mễ 米 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)