Có 5 kết quả:

眇 díu繞 díu𢬢 díu𥾗 díu𫼛 díu

1/5

díu [dáo, dẻo, giáo, miếu, miễu, xỉu]

U+7707, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

dan díu; dắt díu

Tự hình 2

Dị thể 4

díu [diễu, nhiễu, nhão, nhẽo, thêu]

U+7E5E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dan díu; dắt díu

Tự hình 2

Dị thể 3

díu

U+22B22, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dan díu; dắt díu

Tự hình 1

díu

U+25F97, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dan díu; dắt díu

díu

U+2BF1B, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dan díu; dắt díu