Có 5 kết quả:

存 dòn𣆱 dòn𤈊 dòn𤵊 dòn𤶐 dòn

1/5

dòn [ròn, sòn, tòn, tồn]

U+5B58, tổng 6 nét, bộ tử 子 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cười dòn, dòn dã; đen dòn

Tự hình 4

Dị thể 3

dòn [ròn]

U+231B1, tổng 10 nét, bộ nhật 日 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cười dòn, dòn dã; đen dòn

dòn [ròn]

U+2420A, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bánh đa dòn, cành cây dòn (dễ vỡ, dễ gãy)

dòn [giòn, đòn]

U+24D4A, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bánh đa dòn, cành cây dòn (dễ vỡ, dễ gãy)

dòn [chồn]

U+24D90, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bánh đa dòn, cành cây dòn (dễ vỡ, dễ gãy)