Có 5 kết quả:

唯 dõi烩 dõi燴 dõi𠼲 dõi𤊠 dõi

1/5

dõi [duy, duối, duỗi, dói, dúi, dạ, dọi, gioè, giói, giọi]

U+552F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dòng dõi, nối dõi

Tự hình 5

Dị thể 1

dõi [giõi, khoái, rọi]

U+70E9, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dõi theo; theo dõi

Tự hình 2

Dị thể 1

dõi [dọi, giõi, giọi, khoái, rọi]

U+71F4, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dõi theo; theo dõi

Tự hình 1

Dị thể 1

dõi [nhôi]

U+20F32, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dòng dõi, nối dõi

dõi [giọi, rọi]

U+242A0, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dõi theo