Có 4 kết quả:

㗈 dõng俑 dõng勇 dõng蛹 dõng

1/4

dõng [giõng, nũng]

U+35C8, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dõng dạc

Tự hình 1

Dị thể 1

dõng [dũng]

U+4FD1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dõng dạc

Tự hình 2

dõng [dũng, rụng, xõng]

U+52C7, tổng 9 nét, bộ lực 力 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hương dõng, lính dõng

Tự hình 3

Dị thể 6

dõng [dũng, nhộng, thuồng]

U+86F9, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1