Có 2 kết quả:

捈 dùa揂 dùa

1/2

dùa [giùa, giơ]

U+6348, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dùa cơm vào miệng

Tự hình 2

Dị thể 1

dùa

U+63C2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dùa cơm vào miệng

Tự hình 2